Từ vựng
共同購入
きょーどーこーにゅー
vocabulary vocab word
mua chung
mua tập thể
mua đồng mua
共同購入 共同購入 きょーどーこーにゅー mua chung, mua tập thể, mua đồng mua
Ý nghĩa
mua chung mua tập thể và mua đồng mua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0