Từ vựng
充塡豆腐
じゅーてんとうふ
vocabulary vocab word
đậu phụ đóng gói sẵn
đậu phụ mềm đóng khuôn trong bao bì
充塡豆腐 充塡豆腐 じゅーてんとうふ đậu phụ đóng gói sẵn, đậu phụ mềm đóng khuôn trong bao bì
Ý nghĩa
đậu phụ đóng gói sẵn và đậu phụ mềm đóng khuôn trong bao bì
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
充塡豆腐
đậu phụ đóng gói sẵn, đậu phụ mềm đóng khuôn trong bao bì
じゅうてんとうふ