Từ vựng
偵察衛星
ていさつえいせい
vocabulary vocab word
vệ tinh trinh sát
vệ tinh do thám
偵察衛星 偵察衛星 ていさつえいせい vệ tinh trinh sát, vệ tinh do thám
Ý nghĩa
vệ tinh trinh sát và vệ tinh do thám
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ていさつえいせい
vocabulary vocab word
vệ tinh trinh sát
vệ tinh do thám