Từ vựng
俱利伽羅紋紋
くりからもんもん
vocabulary vocab word
hình xăm (đặc biệt là hình rồng cuộn quanh và nuốt lưỡi kiếm dựng đứng
được bao quanh bởi ngọn lửa)
người có hình xăm
俱利伽羅紋紋 俱利伽羅紋紋 くりからもんもん hình xăm (đặc biệt là hình rồng cuộn quanh và nuốt lưỡi kiếm dựng đứng, được bao quanh bởi ngọn lửa), người có hình xăm
Ý nghĩa
hình xăm (đặc biệt là hình rồng cuộn quanh và nuốt lưỡi kiếm dựng đứng được bao quanh bởi ngọn lửa) và người có hình xăm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
俱利伽羅紋紋
hình xăm (đặc biệt là hình rồng cuộn quanh và nuốt lưỡi kiếm dựng đứng, được bao quanh bởi ngọn lửa), người có hình xăm
くりからもんもん