Từ vựng
交際場裡
こーさいじょーり
vocabulary vocab word
giới thượng lưu
tầng lớp xã hội thời thượng
交際場裡 交際場裡 こーさいじょーり giới thượng lưu, tầng lớp xã hội thời thượng
Ý nghĩa
giới thượng lưu và tầng lớp xã hội thời thượng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0