Từ vựng
亜美利加
あめりか
vocabulary vocab word
Hoa Kỳ
Mỹ
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
nước Mỹ
châu Mỹ
châu Mỹ (lục địa)
亜美利加 亜美利加 あめりか Hoa Kỳ, Mỹ, Hợp chúng quốc Hoa Kỳ, nước Mỹ, châu Mỹ, châu Mỹ (lục địa)
Ý nghĩa
Hoa Kỳ Mỹ Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0