Từ vựng
五月躑躅
vocabulary vocab word
trúc đào Nhật Bản (Rhododendron indicum)
五月躑躅 五月躑躅 trúc đào Nhật Bản (Rhododendron indicum)
五月躑躅
Ý nghĩa
trúc đào Nhật Bản (Rhododendron indicum)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
五月躑躅
trúc đào Nhật Bản (Rhododendron indicum)
さつきつつじ
躑
ngồi xổm, ngồi chồm hổm, lảng vảng
しゃが.む, たちもとお.る, テキ