Từ vựng
二酸化炭素
にさんかたんそ
vocabulary vocab word
khí cacbonic
CO2
二酸化炭素 二酸化炭素 にさんかたんそ khí cacbonic, CO2
Ý nghĩa
khí cacbonic và CO2
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
二酸化炭素
khí cacbonic, CO2
にさんかたんそ
酸
axit, vị đắng, chua...
す.い, サン