Từ vựng
丸齧り
まるかじり
vocabulary vocab word
ăn cả miếng
ăn nguyên con
丸齧り 丸齧り-2 まるかじり ăn cả miếng, ăn nguyên con
Ý nghĩa
ăn cả miếng và ăn nguyên con
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まるかじり
vocabulary vocab word
ăn cả miếng
ăn nguyên con