Từ vựng
まるかじり
まるかじり
vocabulary vocab word
ăn cả cái
ăn nguyên con
まるかじり まるかじり まるかじり ăn cả cái, ăn nguyên con
Ý nghĩa
ăn cả cái và ăn nguyên con
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
まるかじり
vocabulary vocab word
ăn cả cái
ăn nguyên con