Từ vựng
三十二分音符
さんじゅーにぶおんぷ
vocabulary vocab word
nốt ba mươi hai
nốt móc ba kép
三十二分音符 三十二分音符 さんじゅーにぶおんぷ nốt ba mươi hai, nốt móc ba kép
Ý nghĩa
nốt ba mươi hai và nốt móc ba kép
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
さんじゅーにぶおんぷ
vocabulary vocab word
nốt ba mươi hai
nốt móc ba kép