Từ vựng
七転八起
しちてんはっき
vocabulary vocab word
không bỏ cuộc
kiên trì đến cùng
七転八起 七転八起 しちてんはっき không bỏ cuộc, kiên trì đến cùng
Ý nghĩa
không bỏ cuộc và kiên trì đến cùng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しちてんはっき
vocabulary vocab word
không bỏ cuộc
kiên trì đến cùng