Từ vựng
一枚嚙む
いちまいかむ
vocabulary vocab word
tham gia (với tư cách thành viên)
dính líu vào
一枚嚙む 一枚嚙む いちまいかむ tham gia (với tư cách thành viên), dính líu vào true
Ý nghĩa
tham gia (với tư cách thành viên) và dính líu vào
いちまいかむ
vocabulary vocab word
tham gia (với tư cách thành viên)
dính líu vào