Từ vựng
アフリカ野驢馬
あふりかのろば
vocabulary vocab word
Lừa hoang châu Phi (Equus africanus)
アフリカ野驢馬 アフリカ野驢馬 あふりかのろば Lừa hoang châu Phi (Equus africanus)
Ý nghĩa
Lừa hoang châu Phi (Equus africanus)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0