Từ vựng
アキレスけんかつえきのうえんアキレス腱滑液嚢炎 アキレスけんかつえきのうえんアキレス腱滑液嚢炎 アキレスけんかつえきのうえんアキレス腱滑液嚢炎

Ý nghĩa

viêm bao hoạt dịch gân gót

Luyện viết


Character: 1/9
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

アキレス腱滑液嚢炎
viêm bao hoạt dịch gân gót
アキレスけんかつえきのうえん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠