Từ vựng
2等陸曹
にとうりくそー
vocabulary vocab word
trung sĩ nhất (Lục quân Nhật Bản)
2等陸曹 2等陸曹 にとうりくそー trung sĩ nhất (Lục quân Nhật Bản) true
Ý nghĩa
trung sĩ nhất (Lục quân Nhật Bản)
Phân tích thành phần
2等陸曹
trung sĩ nhất (Lục quân Nhật Bản)
にとうりくそう
陸
đất liền, số sáu
おか, リク, ロク
⻖
( 阜 )