Từ vựng
びちゅうかくわんきょくしょう鼻中隔彎曲症 びちゅうかくわんきょくしょう鼻中隔彎曲症 びちゅうかくわんきょくしょう鼻中隔彎曲症

Ý nghĩa

vẹo vách ngăn mũi và lệch vách ngăn mũi

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

鼻中隔彎曲症
vẹo vách ngăn mũi, lệch vách ngăn mũi
びちゅうかくわんきょくしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠