Từ vựng
黙契
もっけい
vocabulary vocab word
thỏa thuận ngầm
hiểu ngầm
黙契 黙契 もっけい thỏa thuận ngầm, hiểu ngầm
Ý nghĩa
thỏa thuận ngầm và hiểu ngầm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もっけい
vocabulary vocab word
thỏa thuận ngầm
hiểu ngầm