Từ vựng
麹塵の袍
きくじんのほー
vocabulary vocab word
áo bào thường phục của hoàng đế
麹塵の袍 麹塵の袍 きくじんのほー áo bào thường phục của hoàng đế
Ý nghĩa
áo bào thường phục của hoàng đế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きくじんのほー
vocabulary vocab word
áo bào thường phục của hoàng đế