Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
麵類
めんるい
vocabulary vocab word
mì
bún
麵類
menrui
麵類
麵類
めんるい
mì, bún
true
め
ん
る
い
麵
類
め
ん
る
い
麵
類
め
ん
る
い
麵
類
Ý nghĩa
mì
và
bún
mì, bún
Mục liên quan
めんるい
mì, bún
Phân tích thành phần
麵類
mì, bún
めんるい
麵
bột mì, bột nhào, mì
むぎこ, メン, ベン
麥
lúa mì
むぎ, バク
來
đến, đến hạn, tiếp theo...
く.る, きた.る, ライ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
从
hai người
したが.う, したが.える, ショウ
人
người
ひと, -り, ジン
人
người
ひと, -り, ジン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
面
mặt nạ, khuôn mặt, nét mặt...
おも, おもて, メン
類
loại, kiểu, dạng...
たぐ.い, ルイ
类
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
頁
trang, tờ
ぺえじ, おおがい, ケツ
貝
động vật có vỏ
かい, バイ
目
mắt, hạng, vẻ ngoài...
め, -め, モク
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.