Từ vựng
鹸化
けんか
vocabulary vocab word
xà phòng hóa
chuyển hóa thành xà phòng
鹸化 鹸化 けんか xà phòng hóa, chuyển hóa thành xà phòng
Ý nghĩa
xà phòng hóa và chuyển hóa thành xà phòng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんか
vocabulary vocab word
xà phòng hóa
chuyển hóa thành xà phòng