Từ vựng
鷸蚌の争い
いつぼうのあらそい
vocabulary vocab word
cuộc tranh giành mà cả hai đều thua thiệt (chỉ có bên thứ ba hưởng lợi)
cuộc đấu đá giữa chim sẻ và con trai (kết cục ngư ông đắc lợi)
鷸蚌の争い 鷸蚌の争い いつぼうのあらそい cuộc tranh giành mà cả hai đều thua thiệt (chỉ có bên thứ ba hưởng lợi), cuộc đấu đá giữa chim sẻ và con trai (kết cục ngư ông đắc lợi)
Ý nghĩa
cuộc tranh giành mà cả hai đều thua thiệt (chỉ có bên thứ ba hưởng lợi) và cuộc đấu đá giữa chim sẻ và con trai (kết cục ngư ông đắc lợi)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鷸蚌の争い
cuộc tranh giành mà cả hai đều thua thiệt (chỉ có bên thứ ba hưởng lợi), cuộc đấu đá giữa chim sẻ và con trai (kết cục ngư ông đắc lợi)
いつぼうのあらそい
鷸
chim bói cá, chim dẽ giun
しぎ, イツ