Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鴨猟
かもりょう
vocabulary vocab word
săn vịt trời
鴨猟
kamoryou
鴨猟
鴨猟
かもりょう
săn vịt trời
か
も
りょ
う
鴨
猟
か
も
りょ
う
鴨
猟
か
も
りょ
う
鴨
猟
Ý nghĩa
săn vịt trời
săn vịt trời
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
鴨猟
săn vịt trời
かもりょう
鴨
vịt trời, con mồi ngon
かも, あひる, オウ
甲
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
猟
săn bắn, bắn thú, thú săn...
かり, か.る, リョウ
犭
chó, bộ thủ chó (số 94)
鼡
( 鼠 )
chuột, chuột nhắt, xám đen
ねずみ, ねず, ソ
𭕄
𠂡
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
十
( CDP-8BF1 )
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.