Từ vựng
鳶に油揚を攫われる
とんびにあぶらあげをさらわれる
vocabulary vocab word
bị cướp mất phần của mình
bị mất trắng công sức
鳶に油揚を攫われる 鳶に油揚を攫われる とんびにあぶらあげをさらわれる bị cướp mất phần của mình, bị mất trắng công sức
Ý nghĩa
bị cướp mất phần của mình và bị mất trắng công sức
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0