Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
鳳凰竹
ほうおうちく
vocabulary vocab word
trúc cảnh lá nhỏ
鳳凰竹
hououchiku
鳳凰竹
鳳凰竹
ほうおうちく
trúc cảnh lá nhỏ
ほ
う
お
う
ち
く
鳳
凰
竹
ほ
う
お
う
ち
く
鳳
凰
竹
ほ
う
お
う
ち
く
鳳
凰
竹
Ý nghĩa
trúc cảnh lá nhỏ
trúc cảnh lá nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ほうおうちく
trúc cảnh lá nhỏ
Phân tích thành phần
鳳凰竹
trúc cảnh lá nhỏ
ほうおうちく
鳳
chim thần hùng
ホウ, フウ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
𩾏
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
凰
chim phượng hoàng cái
おおとり, コウ, オウ
⺇
皇
hoàng đế
コウ, オウ
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
竹
tre
たけ, チク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.