Từ vựng
鳳凰丸
ほうおうまる
vocabulary vocab word
Hōō Maru (tàu frigate kiểu phương Tây của Nhật Bản
hạ thủy năm 1853)
鳳凰丸 鳳凰丸 ほうおうまる Hōō Maru (tàu frigate kiểu phương Tây của Nhật Bản, hạ thủy năm 1853)
Ý nghĩa
Hōō Maru (tàu frigate kiểu phương Tây của Nhật Bản và hạ thủy năm 1853)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0