Từ vựng
鱗形
うろこがた
vocabulary vocab word
hoa văn hình tam giác
hoa văn dạng vảy
kiểu xếp lớp
sự xếp lớp
biểu tượng tam giác
鱗形 鱗形 うろこがた hoa văn hình tam giác, hoa văn dạng vảy, kiểu xếp lớp, sự xếp lớp, biểu tượng tam giác
Ý nghĩa
hoa văn hình tam giác hoa văn dạng vảy kiểu xếp lớp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0