Từ vựng
鰻登り
うなぎのぼり
vocabulary vocab word
tăng vọt
tăng chóng mặt
tăng phi mã
tăng vùn vụt
鰻登り 鰻登り うなぎのぼり tăng vọt, tăng chóng mặt, tăng phi mã, tăng vùn vụt
Ý nghĩa
tăng vọt tăng chóng mặt tăng phi mã
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0