Từ vựng
鰓嚢
さいのー
vocabulary vocab word
túi mang
túi hầu
túi mang trong
rãnh mang trong
túi họng
鰓嚢 鰓嚢 さいのー túi mang, túi hầu, túi mang trong, rãnh mang trong, túi họng
Ý nghĩa
túi mang túi hầu túi mang trong
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0