Từ vựng
鯱鉾ばる
しゃちほこばる
vocabulary vocab word
làm ra vẻ trịnh trọng
căng thẳng thần kinh
căng thẳng
鯱鉾ばる 鯱鉾ばる しゃちほこばる làm ra vẻ trịnh trọng, căng thẳng thần kinh, căng thẳng
Ý nghĩa
làm ra vẻ trịnh trọng căng thẳng thần kinh và căng thẳng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0