Từ vựng
鯖虎
さばとら
vocabulary vocab word
mèo vằn cá thu
mèo vằn xám
鯖虎 鯖虎 さばとら mèo vằn cá thu, mèo vằn xám
Ý nghĩa
mèo vằn cá thu và mèo vằn xám
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
さばとら
vocabulary vocab word
mèo vằn cá thu
mèo vằn xám