Từ vựng
サバとら
さばとら
vocabulary vocab word
mèo vằn cá thu
mèo vằn xám
サバとら サバとら さばとら mèo vằn cá thu, mèo vằn xám
Ý nghĩa
mèo vằn cá thu và mèo vằn xám
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さばとら
vocabulary vocab word
mèo vằn cá thu
mèo vằn xám