Từ vựng
鮨詰め
すしづめ
vocabulary vocab word
chật ních
chật cứng như nêm
鮨詰め 鮨詰め すしづめ chật ních, chật cứng như nêm
Ý nghĩa
chật ních và chật cứng như nêm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すしづめ
vocabulary vocab word
chật ních
chật cứng như nêm