Kanji

鮨

Ý nghĩa

sushi và cơm trộn gia vị

Cách đọc

Kun'yomi

  • すし sushi
  • すし めし cơm trộn giấm dùng làm sushi
  • すし づめ chật ních

On'yomi

  • し
  • き

Luyện viết


Nét: 1/17

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠