Từ vựng
鮨詰
すしづめ
vocabulary vocab word
chật ních
chật cứng như nêm
鮨詰 鮨詰 すしづめ chật ních, chật cứng như nêm
Ý nghĩa
chật ních và chật cứng như nêm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すしづめ
vocabulary vocab word
chật ních
chật cứng như nêm