Từ vựng
魔女狩
まじょがり
vocabulary vocab word
cuộc săn phù thủy (sự đàn áp những người bị buộc tội là phù thủy)
cuộc săn phù thủy (sự đàn áp những người được coi là mối nguy hiểm cho xã hội)
魔女狩 魔女狩 まじょがり cuộc săn phù thủy (sự đàn áp những người bị buộc tội là phù thủy), cuộc săn phù thủy (sự đàn áp những người được coi là mối nguy hiểm cho xã hội)
Ý nghĩa
cuộc săn phù thủy (sự đàn áp những người bị buộc tội là phù thủy) và cuộc săn phù thủy (sự đàn áp những người được coi là mối nguy hiểm cho xã hội)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0