Từ vựng
鬼頭
おにがしら
vocabulary vocab word
chùm tua trang trí màu đen làm từ lông đuôi (của bò Tây Tạng
ngựa
bò
v.v.) hoặc gai nhuộm
鬼頭 鬼頭 おにがしら chùm tua trang trí màu đen làm từ lông đuôi (của bò Tây Tạng, ngựa, bò, v.v.) hoặc gai nhuộm
Ý nghĩa
chùm tua trang trí màu đen làm từ lông đuôi (của bò Tây Tạng ngựa bò
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0