Từ vựng
鬚鯨
ひげくじら
vocabulary vocab word
cá voi tấm sừng
cá voi sừng hàm
cá voi mysticete
鬚鯨 鬚鯨 ひげくじら cá voi tấm sừng, cá voi sừng hàm, cá voi mysticete
Ý nghĩa
cá voi tấm sừng cá voi sừng hàm và cá voi mysticete
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0