Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
高麗鶯
vocabulary vocab word
chim vàng anh
高麗鶯
高麗鶯
高麗鶯
chim vàng anh
高麗鶯
Ý nghĩa
chim vàng anh
chim vàng anh
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
こうらいうぐいす
chim vàng anh
Phân tích thành phần
高麗鶯
chim vàng anh
こうらいうぐいす
高
cao, đắt
たか.い, たか, コウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
口
miệng
くち, コウ, ク
麗
xinh đẹp, tuyệt đẹp, duyên dáng...
うるわ.しい, うら.らか, レイ
丽
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
鹿
hươu
しか, か, ロク
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
比
so sánh, cuộc đua, tỷ lệ...
くら.べる, ヒ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
鶯
chim họa mi
うぐいす, オウ
𤇾
炏
火
lửa
ひ, -び, カ
火
lửa
ひ, -び, カ
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
鳥
chim, gà
とり, チョウ
鳥
( CDP-8CBB )
chim, gà
とり, チョウ
灬
( 火 )
lửa, bộ hỏa (bộ thứ 86)
ヒョウ, カ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.