Từ vựng
高楊枝
たかようじ
vocabulary vocab word
dùng tăm thư giãn sau bữa ăn
高楊枝 高楊枝 たかようじ dùng tăm thư giãn sau bữa ăn
Ý nghĩa
dùng tăm thư giãn sau bữa ăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たかようじ
vocabulary vocab word
dùng tăm thư giãn sau bữa ăn