Từ vựng
髄鞘
ずいしょう
vocabulary vocab word
vỏ myelin (bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh)
髄鞘 髄鞘 ずいしょう vỏ myelin (bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh)
Ý nghĩa
vỏ myelin (bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0