Từ vựng
験する
けんする
vocabulary vocab word
thử nghiệm
kiểm tra
thử thách
xét xử
kiểm soát tính toán
xem xét lại
xác minh
験する 験する けんする thử nghiệm, kiểm tra, thử thách, xét xử, kiểm soát tính toán, xem xét lại, xác minh
Ý nghĩa
thử nghiệm kiểm tra thử thách
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0