Từ vựng
馬蹄螺
ばていら
vocabulary vocab word
Ốc đỉnh Pfeiffer (phân loài ốc đỉnh)
馬蹄螺 馬蹄螺 ばていら Ốc đỉnh Pfeiffer (phân loài ốc đỉnh)
Ý nghĩa
Ốc đỉnh Pfeiffer (phân loài ốc đỉnh)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ばていら
vocabulary vocab word
Ốc đỉnh Pfeiffer (phân loài ốc đỉnh)