Từ vựng
ばていら
ばていら
vocabulary vocab word
Ốc đỉnh Pfeiffer (phân loài ốc đỉnh)
ばていら ばていら ばていら Ốc đỉnh Pfeiffer (phân loài ốc đỉnh)
Ý nghĩa
Ốc đỉnh Pfeiffer (phân loài ốc đỉnh)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ばていら
vocabulary vocab word
Ốc đỉnh Pfeiffer (phân loài ốc đỉnh)