Từ vựng
馬草桶
vocabulary vocab word
máng ăn
máng cỏ
máng thức ăn
馬草桶 馬草桶 máng ăn, máng cỏ, máng thức ăn
馬草桶
Ý nghĩa
máng ăn máng cỏ và máng thức ăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
máng ăn
máng cỏ
máng thức ăn