Từ vựng
馨り立つ
かおりたつ
vocabulary vocab word
thơm ngát
tỏa hương thơm
馨り立つ 馨り立つ かおりたつ thơm ngát, tỏa hương thơm
Ý nghĩa
thơm ngát và tỏa hương thơm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かおりたつ
vocabulary vocab word
thơm ngát
tỏa hương thơm