Từ vựng
香壇
こーだん
vocabulary vocab word
bàn thờ hương
bàn thờ nhang
香壇 香壇 こーだん bàn thờ hương, bàn thờ nhang
Ý nghĩa
bàn thờ hương và bàn thờ nhang
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こーだん
vocabulary vocab word
bàn thờ hương
bàn thờ nhang