Từ vựng
養護
ようご
vocabulary vocab word
chăm sóc điều dưỡng
bảo vệ và chăm sóc
養護 養護 ようご chăm sóc điều dưỡng, bảo vệ và chăm sóc
Ý nghĩa
chăm sóc điều dưỡng và bảo vệ và chăm sóc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ようご
vocabulary vocab word
chăm sóc điều dưỡng
bảo vệ và chăm sóc