Từ vựng
食糧銀行
しょくりょーぎんこー
vocabulary vocab word
ngân hàng thực phẩm
食糧銀行 食糧銀行 しょくりょーぎんこー ngân hàng thực phẩm
Ý nghĩa
ngân hàng thực phẩm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
しょくりょーぎんこー
vocabulary vocab word
ngân hàng thực phẩm