Từ vựng
しょくりょうぎんこう食糧銀行 しょくりょうぎんこう食糧銀行 しょくりょうぎんこう食糧銀行

Ý nghĩa

ngân hàng thực phẩm

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

食糧銀行
ngân hàng thực phẩm
しょくりょうぎんこう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠