Từ vựng
しょくりょうえんじょ食糧援助 しょくりょうえんじょ食糧援助 しょくりょうえんじょ食糧援助

Ý nghĩa

viện trợ lương thực

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

食糧援助
viện trợ lương thực
しょくりょうえんじょ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠